Điểm tin giao dịch 26.06.2020

HOSE - Cập nhật sau cùng : 26/06/2020 3:53:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
   
    Ngày:
Date:
26/06/2020        
                 
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
     
Chỉ số
Indices
  Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
     
VNINDEX 851,98 -2,61 -0,31% 4.285,02      
VN30   795,53 -0,98 -0,12% 1.773,18      
VNMIDCAP 890,64 -3,46 -0,39% 1.345,23      
VNSMALLCAP 768,00 -10,58 -1,36% 428,30      
VN100   770,60 -1,96 -0,25% 3.118,40      
VNALLSHARE 771,26 -2,59 -0,33% 3.546,70      
VNCOND 898,81 3,12 0,35% 148,90      
VNCONS 718,17 -2,14 -0,30% 268,87      
VNENE   399,69 -0,67 -0,17% 220,61      
VNFIN   678,51 -1,74 -0,26% 862,86      
VNHEAL 1.202,88 -6,14 -0,51% 6,70      
VNIND   498,61 -2,49 -0,50% 645,15      
VNIT   1.054,18 1,53 0,15% 54,71      
VNMAT 1.005,05 -6,12 -0,61% 564,36      
VNREAL 1.131,24 -5,97 -0,52% 696,41      
VNUTI   663,02 -1,24 -0,19% 59,32      
VNXALLSHARE 1.219,46 -4,57 -0,37% 4.166,63      
                 
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
Nội dung
Contents
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
     
Khớp lệnh
Order matching
258.644.960 3.096      
Thỏa thuận
Put though
41.741.300 1.189      
Tổng
Total
300.386.260 4.285      
                 
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
   
STT
No.
Top 5 CP về KLGD
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
% Mã CK
Code
%    
1 FLC 36.691.050 DAT 6,92% CLW -7,00%    
2 EIB 14.936.949 SVT 6,91% HAI -6,97%    
3 HQC 13.013.000 VAF 6,90% CIG -6,97%    
4 ROS 10.695.970 HTL 6,61% PXI -6,94%    
5 HBC 9.434.350 VNS 6,12% VPG -6,94%    
                 
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
% Bán
Selling
% Mua-Bán
Buying-Selling
   
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
14.513.800 4,83% 23.596.890 7,86% -9.083.090    
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
444 10,37% 473 11,03% -28    
                 
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
   
STT
No.
Top 5 CP về
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
   
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
GTGD
(tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
   
1 HPG 2.913.080 VCB 122 PLX 2.300.920    
2 PLX 2.351.620 PLX 109 HPG 1.641.280    
3 HBC 1.843.430 HPG 80 GEX 1.154.780    
4 VCB 1.467.640 SAB 67 KDC 595.050    
5 CII 1.374.990 BID 26 VHM 247.740    
                 
3. Sự kiện doanh nghiệp            
STT Mã CK Sự kiện
1 TCL TCL giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức đợt 2 năm 2019 bằng tiền mặt với tỷ lệ 20%, ngày thanh toán: 24/07/2020.
2 NHH NHH giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức đợt 1 năm 2019 bằng tiền mặt với tỷ lệ 05%, ngày thanh toán: 18/09/2020.
3 MSN12002 MSN12002 (Trái phiếu BondMSN012023) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng cổ phiếu giao dịch là 30.000.000 tp. Giá tham chiếu trong ngày giao dịch đầu tiên: 100.000 đ/tp, ngày niêm yết có hiệu lực: 17/06/2020.
4 CHDB2005  CHDB2005 (chứng quyền HDB.KIS.M.CA.T.03 - Mã chứng khoán cơ sở: HDB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 1.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 27.327 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
5 CHPG2010  CHPG2010 (chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.07 - Mã chứng khoán cơ sở: HPG) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 4:1, với giá: 33.100 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
6 CSTB2005  CSTB2005 (chứng quyền STB.KIS.M.CA.T.05 - Mã chứng khoán cơ sở: STB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 11.811 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
7 CSTB2006  CSTB2006 (chứng quyền STB.KIS.M.CA.T.06 - Mã chứng khoán cơ sở: STB) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 2:1, với giá: 12.888 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
8 CVHM2004  CVHM2004 (chứng quyền VHM.KIS.M.CA.T.03 - Mã chứng khoán cơ sở: VHM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 1.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 86.868 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
9 CVIC2003  CVIC2003 (chứng quyền VIC.KIS.M.CA.T.05 - Mã chứng khoán cơ sở: VIC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 1.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 103.050 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
10 CVJC2003  CVJC2003 (chứng quyền VJC.KIS.M.CA.T.03 - Mã chứng khoán cơ sở: VJC) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 1.500.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 123.456 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
11 CVNM2006  CVNM2006 (chứng quyền VNM.KIS.M.CA.T.04 - Mã chứng khoán cơ sở: VNM) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 10:1, với giá: 131.313 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
12 CVRE2007  CVRE2007 (chứng quyền VRE.KIS.M.CA.T.06 - Mã chứng khoán cơ sở: VRE) chính thức giao dịch lần đầu tại HOSE ngày 26/06/2020 với số lượng 2.000.000 chứng quyền. Tỷ lệ chuyển đổi: 5:1, với giá: 33.333 đồng/cq, ngày niêm yết có hiệu lực: 25/06/2020.
13 FUEVFVND FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 4.500.000 ccq (tăng)  tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 26/06/2020. 
Các tập tin đính kèm
Các tin tức liên quan