SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP HỒ CHÍ MINH

BẢNG GIÁ ĐIỆN TỬ TRỰC TUYẾN

Vn Index: 
KLGD:  cp - GTGD: tỷ VND
KLKL:  cp - GTKL: tỷ VND
KLTT:  cp - GTTT: tỷ VND
Tăng:  Đứng giá:  Giảm: 
VNFIN Index: 
KLGD:  cp - GTGD: tỷ VND
KLKL:  cp - GTKL: tỷ VND
KLTT:  cp - GTTT: tỷ VND
Tăng:  Đứng giá:  Giảm: 
VNXALL Index: 
KLGD:  cp - GTGD: tỷ VND
KLKL:  cp - GTKL: tỷ VND
KLTT:  cp - GTTT: tỷ VND
Tăng:  Đứng giá:  Giảm: 
Ngày: 10/04/2020 Số GD: 85.194,00 Tổng KLGD: 196.030.338 Tổng GTGD: 2.441,34 (tỷ VND) VN Index: 762,49▲2,16(0.28%) VN30 Index  699,35▲1,50(0.21%) Nghỉ giữa phiên
Đợt khớp lệnh định kỳ mở cửa
VnIndex VN30 VNMID VNSML VN100 VNALL VNXALL VNX50 VNSI VNDIAMOND VNFINLEAD VNFINSELECT
VN Index:  759,08▼-1,25(-0.16%) VN30 Index:  695,05▼-2,80(-0.40%) VNMID Index:  VNSML Index:  VN100 Index:  VNALL Index:  VNXALL Index:  VNX50 Index:  VNSI Index:  VNDIAMOND Index:  VNFINLEAD Index:  VNFINSELECT Index: 
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
16.455.830 125,28  tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Đợt khớp lệnh liên tục
VnIndex VN30 VNMID VNSML VN100 VNALL VNXALL VNX50 VNSI VNDIAMOND VNFINLEAD VNFINSELECT
VN Index:  762,49▲2,16(0.28%) VN30 Index:  699,35▲1,50(0.21%) VNMID Index:  VNSML Index:  VN100 Index:  VNALL Index:  VNXALL Index:  VNX50 Index:  VNSI Index:  VNDIAMOND Index:  VNFINLEAD Index:  VNFINSELECT Index: 
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
151.918.500 1.673,84  tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Đợt khớp lệnh định kỳ đóng cửa
VnIndex VN30 VNMID VNSML VN100 VNALL VNXALL VNX50 VNSI VNDIAMOND VNFINLEAD VNFINSELECT
VN Index:  VN30 Index:  VNMID Index:  VNSML Index:  VN100 Index:  VNALL Index:  VNXALL Index:  VNX50 Index:  VNSI Index:  VNDIAMOND Index:  VNFINLEAD Index:  VNFINSELECT Index: 
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Giao dịch thỏa thuận
Tổng KLGD thỏa thuận: 27.656.008 CK -------Tổng GTGD thỏa thuận: 642,22 tỷ VND
Dư mua Khớp lệnh Dư bán
Chứng khoán Giá Khối lượng Chứng khoán Giá Khối lượng Chứng khoán Giá Khối lượng
VHM11726 100,81 3.965 ANC11607 102,12 9.330 FCN 8,70 5.000.000
VHM11726 100,81 298 ANC11607 102,09 55.072 NPM11907 105,36 4.903
VHM11726 100,81 1.500 BID11908 105,81 18.900 VHM11801 104,51 10.600
VHM11726 100,81 20 BID11908 105,15 3.613 VHM11801 104,30 7.800
VHM11726 100,81 450 CII 19,35 165.000 VHM11802 101,90 3.449
VHM11726 100,81 5.560 CII 19,35 100.000 VHM11802 101,90 14.421
VHM11726 100,81 500 COM 50,00 30.000 VHM11802 101,76 3.714
VHM11726 100,81 199 CTI 19,90 100.000 VHM11802 101,55 1.967
VHM11801 104,51 10.600 CTI 19,90 101.000 VHM11802 101,76 12.765
VHM11801 104,11 336 DHC 34,00 180.000 VHM11802 101,84 100
VHM11801 104,11 1.920 FPT 44,00 1.542.913 VHM11802 101,72 26.415
VHM11801 104,11 480 GAB 146,80 200.000 VHM11802 101,76 1.980
VHM11801 104,11 1.000 GAB 146,80 200.000 VHM11802 101,57 9.562
VHM11801 104,11 1.470 GEX 14,90 328.000 VIC11813 105,70 4.824
VHM11801 104,30 3.703 GEX 14,90 1.132.000 VIC11814 104,24 1.450
VHM11801 104,30 336 GEX 14,90 1.008.000 VIC11814 104,17 45
VHM11801 104,30 970 GEX 14,90 133.000 VPL11809 102,60 50
VHM11801 104,30 970 GEX 14,90 330.000 VPL11809 103,00 100
VHM11801 104,30 1.070 GEX 14,90 1.345.000 VPL11809 103,00 100
VHM11801 103,87 10.576 HII 14,10 42.850 VPL11809 102,75 417
VHM11801 104,30 78 HII 14,10 495.260 VPL11809 102,63 868
VHM11801 104,51 11.300 HMC 12,10 22.830 VPL11810 103,16 552
VHM11802 101,90 3.925 HPG 17,30 250.000 VPL11810 103,40 9.660
VHM11802 101,90 1.970 HPG 17,30 250.000 VPL11810 102,97 3.658
VHM11802 101,76 176 HVN 19,80 40.000 VPL11810 103,48 6.450
VHM11802 101,76 335 HVN 19,80 33.000 VPL11811 103,64 500
VHM11802 101,63 16.997 HVN 19,80 70.000 VPL11811 103,50 980
VHM11802 101,76 120 MBB 16,90 20.000 VPL11811 103,83 1.220
VHM11802 101,68 5.893 MWG 67,90 330.000 VPL11811 103,36 980
VHM11802 101,76 500 MWG 67,90 300.000
VHM11802 101,76 3.714 MWG 73,00 48.000
VHM11802 101,90 2.000 NBB 19,00 210.000
VHM11802 101,57 9.562 NBB 19,00 190.000
VHM11802 101,76 20 NBB 19,00 110.000
VHM11802 101,90 1.470 NLG 21,35 200.000
VHM11802 101,90 11.563 NPM11804 103,54 1.981
VHM11802 101,55 1.967 NPM11804 103,54 9
VHM11802 101,90 20 OPC 50,00 30.000
VHM11802 101,76 12.765 PHC 10,50 26.000
VHM11802 101,72 20 PHC 10,50 29.600
VHM11802 101,72 510 PHC 10,50 96.000
VHM11802 101,72 9.412 PHC 10,50 97.000
VHM11802 101,72 1.669 PHC 10,50 324.800
VHM11802 101,72 2.160 PHC 10,50 346.000
VHM11802 101,72 10.000 PHC 9,78 20.000
VHM11802 101,72 5.886 PHR 37,90 20.000
VHM11802 101,72 5.902 PMG 12,85 78.000
VHM11802 101,90 10.085 SHI 8,80 120.000
VHM11802 101,76 1.980 SHI 8,80 125.000
VHM11802 101,90 492 SJS 16,00 2.201.952
VHM11802 101,90 2.205 SJS 16,00 750.000
VHM11802 101,90 980 SJS 16,00 51.360
VHM11802 101,90 13.720 SJS 16,00 90.000
VIC11813 105,13 475 SJS 16,00 303.758
VIC11813 105,70 500 SJS 16,00 110.000
VIC11813 105,70 965 SJS 16,00 2.758.963
VIC11813 105,70 2.835 SJS 16,00 540.000
VIC11814 104,51 2.000 SJS 16,00 54.000
VIC11814 104,24 400 SJS 16,00 310.581
VIC11814 104,17 13.133 SJS 16,00 612.377
VIC11814 104,24 48 SJS 16,00 461.490
VIC11814 104,24 860 SJS 16,00 258.009
VPL11810 103,79 526 SJS 16,00 605.339
VPL11810 103,40 9.660 SJS 16,00 787.187
VPL11810 102,97 970 SJS 16,00 117.132
VPL11810 102,97 2.915 SJS 16,00 38.077
VPL11810 102,97 1.000 SJS 16,00 1.145.063
VPL11810 102,97 3.658 SJS 16,00 481.782
VPL11810 103,48 2.895 SJS 16,00 26.392
VPL11810 103,48 82 SJS 16,00 110.930
VPL11811 103,83 3.350 SJS 16,00 35.075
VPL11811 103,36 4.831 SJS 16,00 178.054
VPL11811 103,50 965 SJS 16,00 569.921
VPL11812 100,95 185 SJS 16,00 495.000
SJS 16,00 552.320
SJS 16,00 370.691
SJS 16,00 1.008.574
SJS 16,00 290.931
SJS 16,00 128.006
SJS 16,00 187.007
SVI 66,50 130.000
SVI 66,50 130.000
SVI 66,50 130.000
SVI 66,50 122.000
SVI 66,50 120.040
SVI 66,50 139.960
TCB 17,00 53.500
VCB 66,10 22.000
VHM11726 100,28 15.076
VHM11726 100,41 10.400
VHM11801 104,11 1.000
VHM11801 104,11 1.920
VHM11801 104,05 4.796
VHM11801 104,05 2.291
VHM11801 104,05 3.513
VHM11801 104,11 480
VHM11801 104,11 1.470
VHM11801 104,29 3.703
VHM11801 104,29 336
VHM11801 104,29 970
VHM11801 104,29 970
VHM11801 104,29 1.070
VHM11801 104,29 78
VHM11802 101,75 500
VHM11802 101,75 120
VHM11802 101,75 335
VHM11802 101,75 176
VHM11802 101,89 3.317
VHM11802 101,89 122
VHM11802 101,89 10
VHM11802 101,89 6.800
VHM11802 101,89 3.535
VHM11802 101,89 4.086
VHM11802 101,75 251
VHM11802 101,88 360
VHM11802 101,89 687
VHM11802 101,75 600
VHM11802 101,89 313
VHM11802 101,88 1.290
VHM11802 101,75 990
VHM11802 101,89 9.580
VHM11802 101,75 3.714
VHM11802 101,55 1.967
VHM11802 101,75 1.110
VHM11802 101,75 11.655
VHM11802 101,84 100
VHM11802 101,71 20
VHM11802 101,71 510
VHM11802 101,71 9.412
VHM11802 101,71 1.669
VHM11802 101,71 8.902
VHM11802 101,71 5.886
VHM11802 101,71 16
VHM11802 101,75 1.977
VHM11802 101,75 3
VHM11802 101,56 6.870
VHM11802 101,56 2.692
VIC 96,00 100.000
VIC11813 105,90 10
VIC11813 105,90 10
VIC11813 105,70 500
VIC11813 105,70 965
VIC11813 105,70 2.835
VIC11814 104,50 973
VIC11814 104,50 1.027
VIC11814 104,23 400
VIC11814 104,16 45
VIC11814 104,23 48
VIC11814 104,23 860
VPL11809 102,75 555
VPL11809 102,59 50
VPL11809 102,75 417
VPL11809 102,62 868
VPL11810 103,16 552
VPL11810 103,79 526
VPL11810 103,39 8.618
VPL11810 103,39 1.042
VPL11810 102,96 1.000
VPL11810 102,96 987
VPL11810 102,96 970
VPL11810 102,96 701
VPL11810 103,47 2.895
VPL11810 103,47 82
VPL11811 103,87 500
VPL11811 103,83 2.250
VPL11811 103,83 1.100
VPL11811 103,36 185
VPL11811 103,36 795
VPL11811 103,50 965