SỞ GIAO DỊCH CHỨNG KHOÁN TP HỒ CHÍ MINH

BẢNG GIÁ ĐIỆN TỬ TRỰC TUYẾN

Vn Index: 
KLGD:  cp - GTGD: tỷ VND
KLKL:  cp - GTKL: tỷ VND
KLTT:  cp - GTTT: tỷ VND
Tăng:  Đứng giá:  Giảm: 
VNFIN Index: 
KLGD:  cp - GTGD: tỷ VND
KLKL:  cp - GTKL: tỷ VND
KLTT:  cp - GTTT: tỷ VND
Tăng:  Đứng giá:  Giảm: 
VNXALL Index: 
KLGD:  cp - GTGD: tỷ VND
KLKL:  cp - GTKL: tỷ VND
KLTT:  cp - GTTT: tỷ VND
Tăng:  Đứng giá:  Giảm: 
Ngày: 24/06/2019 Số GD: 68.562,00 Tổng KLGD: 150.298.672 Tổng GTGD: 3.386,51 (tỷ VND) VN Index: 962,85▲3,65(0.38%) VN30 Index  868,94▲2,41(0.28%) Trạng thái TT: Đóng cửa
Đợt khớp lệnh định kỳ mở cửa
VnIndex VN30 VNMID VNSML VN100 VNALL VNXALL VNX50 VNSI
VN Index:  960,29▲1,09(0.11%) VN30 Index:  867,41▲0,88(0.10%) VNMID Index:  VNSML Index:  VN100 Index:  VNALL Index:  VNXALL Index:  VNX50 Index:  VNSI Index: 
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
3.041.320 37,77  tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Đợt khớp lệnh liên tục
VnIndex VN30 VNMID VNSML VN100 VNALL VNXALL VNX50 VNSI
VN Index:  963,55▲4,35(0.45%) VN30 Index:  869,34▲2,81(0.32%) VNMID Index:  VNSML Index:  VN100 Index:  VNALL Index:  VNXALL Index:  VNX50 Index:  VNSI Index: 
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
97.023.296 2.163,46  tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Đợt khớp lệnh định kỳ đóng cửa
VnIndex VN30 VNMID VNSML VN100 VNALL VNXALL VNX50 VNSI
VN Index:  962,85▲3,65(0.38%) VN30 Index:  868,94▲2,41(0.28%) VNMID Index:  VNSML Index:  VN100 Index:  VNALL Index:  VNXALL Index:  VNX50 Index:  VNSI Index: 
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
13.411.634 341,67  tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Khối lượng khớp lệnh Giá trị khớp lệnh
 tỷ VND
Giao dịch thỏa thuận
Tổng KLGD thỏa thuận: 36.822.422 CK -------Tổng GTGD thỏa thuận: 843,61 tỷ VND
Dư mua Khớp lệnh Dư bán
Chứng khoán Giá Khối lượng Chứng khoán Giá Khối lượng Chứng khoán Giá Khối lượng
CII11709 101,24 50.000 ACL 34,35 400.000 CII11709 101,34 50.000
VHM11801 106,33 12.555 ANC11601 102,91 12.650 MSN11719 102,52 5.830
VHM11801 106,37 7.057 ANC11601 103,67 9.512 SDI11717 102,93 2.880
VHM11801 106,37 7.057 ANC11601 103,67 3.530 VGC 22,00 300.000
VHM11801 106,37 7.057 ANC11601 103,26 30.510 VHM11726 103,37 4.000
VHM11801 106,37 7.057 ANC11601 103,59 28.356 VHM11801 106,94 2.700
VHM11801 106,37 7.056 ANC11601 103,59 11.270 VHM11801 106,94 6.284
VHM11802 104,37 1 ANC11601 103,59 10.333 VHM11802 104,37 1.224
VHM11802 104,54 6.720 ANC11601 103,59 22.717 VHM11802 104,34 1.442
VHM11802 104,54 6.720 ANC11601 103,59 11.940 VHM11802 104,29 1.615
VHM11802 104,35 5.657 ANC11601 103,59 21.097 VHM11802 104,23 13.670
VHM11802 104,23 700 ANC11601 103,26 204.103 VHM11802 104,32 1.985
VIC11724 101,73 1.984 ANC11601 103,26 24.306 VHM11802 104,29 2.400
VPL11810 105,76 37.797 ANC11601 103,59 78.566 VHM11802 104,29 2.400
ANC11601 103,59 18.122 VIC11716 101,19 4.821
ANC11601 103,26 9.820 VIC11724 102,13 1.999
BID 31,90 70.000 VIC11724 102,21 3.775
CII11709 101,33 11.000 VIC11724 102,28 3.775
CII11709 101,23 20.000 VIC11724 102,28 3.775
CTG 22,50 93.000
CTI 23,00 30.000
DIG 14,60 55.180
DXG 19,06 123.490
E1VFVN30 14,41 300.000
EIB 17,10 47.000
EIB 17,10 47.000
EIB 17,10 53.000
EIB 17,10 1.750.000
EIB 17,10 1.750.000
EIB 17,10 1.264.000
EIB 17,10 1.264.000
EIB 17,10 1.750.000
EIB 17,10 1.193.000
EIB 17,10 1.193.000
FCN 14,70 280.080
FRT 57,99 22.850
GMD 26,00 2.000.000
GMD 26,15 340.000
GMD 26,15 54.000
GMD 26,00 200.000
HAR 4,26 550.000
HAR 4,26 520.000
HAR 4,28 548.000
HAR 4,29 519.000
HNG 16,00 900.000
HNG 16,00 100.000
HPG 22,45 60.000
HPG 24,50 100.000
HPG 22,05 90.000
HPG 23,54 23.230
HPG 23,54 565.890
HPG 23,54 145.550
HSG 7,19 400.000
MSN 82,50 40.000
MSN 82,50 40.000
MSN 82,50 40.000
MSN 84,00 20.000
MSN11718 102,82 2.810
MSN11718 102,88 1.460
MSN11718 102,88 971
MSN11719 102,36 15.000
MSN11719 102,36 2.600
MSN11719 102,36 4.390
MSN11719 102,36 2.068
MSN11719 102,32 4.890
MSN11719 102,25 9.632
MSN11719 102,17 5.900
NAF 17,20 35.500
NAF 17,20 35.500
NKG 6,28 1.000.000
NKG 6,28 1.000.000
NLG 32,15 73.000
NPM11804 101,69 2.995
NPM11804 101,27 19.700
NPM11804 101,12 10.000
NVL 58,00 230.000
NVL 57,90 245.000
NVL 57,80 200.000
NVL11715 104,46 2.000
NVL11715 104,40 6.988
PLP 11,10 300.000
PLP 11,10 250.000
PLP 11,10 900.000
SAB 267,30 25.000
SAB 279,00 20.000
SAB 270,00 20.000
SBT 18,00 2.500.000
SBT 18,00 1.100.000
SBT 18,00 570.000
SBT 18,00 1.100.000
SCR 7,30 244.000
SCS 160,04 50.000
SCS 160,04 40.000
SDI11717 102,78 12.279
SDI11717 103,44 18.232
SDI11717 102,84 1.360
SDI11717 102,52 16.810
SDI11717 103,17 7.796
SDI11717 103,17 5.572
SDI11717 102,84 1.520
SGN 92,00 200.000
SHI 8,00 2.675.000
SZL 42,80 27.000
TCB 22,25 188.460
TCB 22,25 61.230
TCD 15,00 120.000
TCD 14,80 53.000
TCE11723 100,43 80.000
TCE11723 100,43 120.000
TCM 26,50 26.000
TDH 12,94 80.000
TGG 2,81 106.000
TTB 21,05 1.786.270
TVB 17,65 88.650
TVB 17,65 124.430
VCB 71,90 68.000
VDS 7,44 158.289
VHC 86,00 20.000
VHM 79,83 21.000
VHM 79,83 21.000
VHM 79,83 33.000
VHM 79,83 130.000
VHM 79,83 45.000
VHM 79,83 125.000
VHM11726 102,97 500
VHM11726 102,97 1.940
VHM11726 103,42 3.875
VHM11726 103,44 500
VHM11726 103,44 2.027
VHM11726 101,87 70.000
VHM11726 101,81 18.006
VHM11726 102,97 1.457
VHM11726 102,99 4.000
VHM11801 106,09 3.916
VHM11801 106,09 2.700
VHM11801 106,09 2.700
VHM11801 106,28 2.000
VHM11801 106,09 2.300
VHM11801 106,47 2.815
VHM11801 106,09 1.284
VHM11801 106,47 4.231
VHM11801 105,08 36.000
VHM11802 104,30 2.000
VHM11802 104,30 1.943
VHM11802 104,32 1.915
VHM11802 104,05 6.720
VHM11802 104,64 4.300
VHM11802 104,64 19.092
VHM11802 104,22 9.580
VHM11802 104,16 9.600
VHM11802 104,22 4.090
VHM11802 104,16 3.835
VHM11802 104,66 2.030
VHM11802 104,66 3.244
VHM11802 104,30 4.820
VHM11802 104,30 837
VHM11802 104,28 1.092
VHM11802 104,22 700
VHM11802 104,34 2.966
VHM11802 104,34 6.412
VHM11802 104,22 9.000
VHM11802 104,22 500
VHM11802 104,29 3.120
VHM11802 104,22 2.000
VHM11802 104,34 1.116
VHM11802 104,34 3.531
VHM11802 104,34 1.285
VHM11802 104,34 6.712
VHM11802 104,34 1.224
VHM11802 104,34 1.442
VHM11802 104,28 2.923
VHM11802 104,22 5.595
VHM11802 104,22 910
VHM11802 104,22 1.000
VHM11802 104,29 10.780
VHM11802 104,28 523
VHM11802 104,28 2.400
VHM11802 104,22 7.625
VHM11802 104,22 770
VHM11802 104,29 907
VHM11802 104,21 9.950
VHM11802 104,22 9.580
VHM11802 104,22 12.455
VHM11802 104,22 9.763
VHM11802 104,22 937
VHM11802 104,22 4.300
VHM11802 104,29 1.007
VHM11802 104,32 500
VHM11802 104,28 280
VIC11716 101,29 6.910
VIC11716 100,91 12.295
VIC11716 101,08 5.650
VIC11716 101,27 7.103
VIC11716 101,03 14.000
VIC11724 102,00 1.999
VIC11813 101,96 33.000
VIC11813 101,95 17.000
VIC11813 102,91 9.712
VIC11813 102,66 19.580
VIC11813 102,91 2.868
VIC11813 102,91 2.934
VIC11813 102,66 6.827
VIC11813 102,66 2.920
VIC11813 102,66 3.000
VIC11813 102,66 5.745
VND 16,65 110.000
VNM 124,48 20.000
VNM 124,48 22.180
VNM 124,48 36.050
VNM 124,48 30.000
VNM 124,48 20.000
VPL11809 105,63 4.000
VPL11809 105,14 2.268
VPL11809 105,63 7.090
VPL11809 105,14 2.600
VPL11809 105,03 5.000
VPL11809 105,03 2.500
VPL11809 105,03 1.800
VPL11809 105,03 500
VPL11809 105,63 4.730
VPL11809 105,23 4.768
VPL11809 105,23 4.969
VPL11809 105,03 1.076
VPL11809 105,03 1.056
VPL11809 105,63 4.730
VPL11809 105,14 4.800
VPL11809 105,24 2.000
VPL11810 105,51 3.848
VPL11810 106,21 500
VPL11810 105,73 9.562
VPL11810 106,21 9.401
VPL11810 105,91 2.829
VPL11810 105,91 22.390
VPL11810 105,51 9.581
VPL11810 106,21 1.900
VPL11810 105,58 9.604
VPL11810 105,91 4.181
VSC 31,50 28.000